越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“kịp thời” (1)
kịp thời
英语
副in time, timely
Hệ thống phòng không đã đánh chặn kịp thời và vô hiệu hóa.
The air defense system intercepted and neutralized it in time.
相关词“kịp thời” (0)
未找到相关词。
短语“kịp thời” (3)
Anh ấy đã kịp thời nhảy dù trước khi máy bay rơi.
He managed to parachute in time before the plane crashed.
Hệ thống phòng không đã đánh chặn kịp thời và vô hiệu hóa.
The air defense system intercepted and neutralized it in time.
Họ đã làm việc không ngừng nghỉ để kịp thời hạn.
They worked nonstop to meet the deadline.
